ham sandwich

ham sandwich

A child eats a ham sandwich at a picnic table.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh mì kẹp thịt nguội: "ham sandwich" một loại bánh mì (sandwich) được làm với nhân thịt nguội (ham) cắt lát.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội cho bữa trưa.)
  • ( ấy làm một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội đơn giản với tạt xà lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ham sandwich" cũng có thể được dùng trong văn nói thông tục để chỉ một người đàn ông trung niên, béo phì, thường mặc vest ăn mặc lịch sự nhưng có vẻ ngoài lố bịch (mang tính hài hước hoặc châm biếm).
    • He looked like a ham sandwich in that oversized suit. (Anh ta trông giống như một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội trong bộ vest quá khổ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ham and cheese sandwich: bánh mì kẹp thịt nguội phô mai.
    • A ham and cheese sandwich is a classic choice for a quick meal. (Bánh mì kẹp thịt nguội phô mai một lựa chọn cổ điển cho bữa ăn nhanh.)
  • Ham roll: bánh mì cuộn thịt nguội (thường dạng cuộn tròn).
    • He bought a ham roll from the bakery. (Anh ấy mua một chiếc bánh mì cuộn thịt nguội từ tiệm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ham on rye: bánh mì kẹp thịt nguội trên bánh mì lúa mạch đen.
    • I'll take a ham on rye, please. (Làm ơn cho tôi một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội trên bánh mì lúa mạch đen.)
  • Ham sub: bánh mì kẹp thịt nguội kiểu sub (dài, thường thêm rau sốt).
    • The deli makes a great ham sub. (Cửa hàng thực phẩm làm một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội kiểu sub rất ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ham it up (động từ): diễn xuất quá lố, làm quá lên (thường trong diễn xuất hoặc kể chuyện).
    • He really hammed it up during the school play. (Anh ấy thực sự diễn quá lố trong vở kịch của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a ham sandwich out of something: làm một việc đó một cách đơn giản, dễ dàng (thường mang tính hài hước).
    • Don't worry, it's not that hard; you can make a ham sandwich out of this recipe. (Đừng lo, không khó đâu; bạn có thể làm một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội từ công thức này.)